ấm no
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đủ thức ăn và quần áo, không phải lo lắng về những nhu cầu cơ bản của cuộc sống: "Ấm no" mô tả một cuộc sống đầy đủ, thoải mái về vật chất, đặc biệt là về ăn và mặc.
- Có đời sống vật chất đầy đủ, sung túc: Từ này còn hàm ý một cuộc sống không chỉ đủ mà còn có phần dư dả, ổn định và hạnh phúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Người dân mong muốn có một cuộc sống ấm no. (Người dân mong muốn có một cuộc sống đủ đầy.)
- Sau nhiều năm vất vả, gia đình họ cuối cùng cũng đạt được sự ấm no. (Sau nhiều năm vất vả, gia đình họ cuối cùng cũng đạt được sự đầy đủ, sung túc.)
- Ước mơ ấm no là ước mơ chính đáng của mọi người. (Ước mơ về một cuộc sống đủ ăn đủ mặc là ước mơ chính đáng của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ấm no hạnh phúc": Một cụm từ thường đi cùng để chỉ một cuộc sống lý tưởng, không chỉ đủ đầy vật chất ("ấm no") mà còn viên mãn về tinh thần ("hạnh phúc").
- Mong cho mọi nhà đều được ấm no hạnh phúc. (Mong cho mọi gia đình đều được sống đầy đủ và hạnh phúc.)
"No ấm": Một biến thể trong trật tự từ, cùng nghĩa với "ấm no", thường dùng trong thơ ca hoặc văn chương để chỉ sự đủ đầy.
- Cuộc sống no ấm khiến lòng người thanh thản. (Cuộc sống đủ đầy khiến lòng người thanh thản.)
Biến thể và từ gần giống
No đủ (tính từ): Có đủ, không thiếu thốn. Từ này nhấn mạnh vào sự đầy đủ hơn là trạng thái thoải mái, ấm cúng.
- Gia đình anh ấy sống một cuộc sống no đủ. (Gia đình anh ấy sống một cuộc sống có đầy đủ mọi thứ.)
Sung túc (tính từ): Giàu có, dư dả về của cải vật chất. Mức độ cao hơn "ấm no".
- Họ là một gia đình rất sung túc. (Họ là một gia đình rất giàu có, dư dả.)
Từ đồng nghĩa
- Đầy đủ: Có tất cả những gì cần thiết, không thiếu thứ gì.
- No ấm: (Xem ở mục trên).
- Dư dả: Có nhiều hơn mức cần thiết, không phải lo lắng về tiền bạc, vật chất.
Từ trái nghĩa
- Thiếu thốn: Không có đủ những thứ cần thiết cho cuộc sống.
- Nghèo khó: Rất nghèo, cuộc sống khổ cực, thiếu ăn thiếu mặc.
- Cơ cực: Cuộc sống vất vả, khốn khổ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ấm no, con trẻ": Một hình ảnh về sự viên mãn, đầy đủ trong gia đình truyền thống (ấm no về vật chất và có con cái).
- "Ăn no mặc ấm": Một cụm từ rất gần nghĩa, thường dùng để chỉ mục tiêu cơ bản của đời sống vật chất. "Ấm no" là trạng thái đạt được mục tiêu đó.
- Mong sao mọi người đều được ăn no mặc ấm. (Mong sao mọi người đều được có đủ thức ăn và quần áo ấm.)
- tt. Đủ ăn, đủ mặc: Liệu cả gia đình này có được ấm no không (Ng-hồng).